Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有气派有氣派

yǒu qì pài

有气派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有气派 trong tiếng Việt

oai vệ

Tra từ liên quan