Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尤其是

yóu qí shì

尤其是 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尤其是 trong tiếng Việt

đặc biệt; nhất là; trên hết; đặc biệt là

Tra từ liên quan