尤其是 yóu qí shì 尤其是 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尤其是 trong tiếng Việt đặc biệt; nhất là; trên hết; đặc biệt là 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan