右倾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
右倾
cánh hữu; phản động; bảo thủ; (Trung Quốc) thiên hữu
Giản thể右倾
Phồn thể右傾
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng