Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
莜麦菜
yóu mài cài

biến thể của 油麥菜|油麦菜[you2 mai4 cai4]

Cụm từ
有卖相
yǒu mài xiàng

hấp dẫn; thu hút (đặc biệt đối với người tiêu dùng)

Cụm từ
优美
yōu měi

duyên dáng; đẹp; tinh tế

Cụm từ
幼妹
yòu mèi

em gái

Cụm từ
幽美
yōu měi

(về một địa điểm) đẹp và tĩnh lặng

Cụm từ
有魅力
yǒu mèi lì

hấp dẫn; quyến rũ

Cụm từ
有眉目
yǒu méi mù

bắt đầu thành hình; chuẩn bị thành hiện thực

Cụm từ
有没有
yǒu méi yǒu

(trước danh từ) Có (bạn, họ, v.v.)... không?; Có... không?; (trước động từ) Đã (bạn, họ, v.v.) (động từ, nguyên thể) chưa?; Đã (bạn, họ, v.v.) (động từ, quá khứ phân từ) chưa?

Cụm từ
幽门
yōu mén

môn vị (giải phẫu)

Cụm từ
忧闷
yōu mèn

chán nản; đầy lo âu; cảm thấy xuống tinh thần

Cụm từ
油门
yóu mén

bàn đạp ga; chân ga; bướm ga

Cụm từ
优孟
Yōu Mèng

Ưu Mộng, danh hài triều đình nổi tiếng thời vua Trang Vương nước Sở 楚莊王|楚庄王[Chu3 Zhuang1 wang2], được biết đến với sự thông minh và dí dỏm

Cụm từ
幽门螺杆菌
yōu mén luó gǎn jūn

Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

Cụm từ
幽门螺旋杆菌
yōu mén luó xuán gǎn jūn

Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

Cụm từ
幽门螺旋菌
yōu mén luó xuán jūn

Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

Cụm từ
邮迷
yóu mí

người sưu tầm tem; nhà sưu tầm tem

Cụm từ
右面
yòu miàn

bên phải

Cụm từ
莜面
yóu miàn

mì hoặc bột yến mạch

Cụm từ
幼苗
yòu miáo

cây non; chồi; mầm; cây giống

Cụm từ
游民
yóu mín

kẻ lang thang; người phiêu bạt

Cụm từ
又名
yòu míng

còn được gọi là; tên thay thế; cũng được gọi là

Cụm từ
幽冥
yōu míng

tối; tầng địa ngục; âm phủ; minh phủ

Cụm từ
幽明
yōu míng

ẩn và hiện; cái có thể thấy và cái không thể; tối và sáng; đêm và ngày; trí tuệ và ngu dốt; ác và thiện; người sống và kẻ chết; người và ma

Cụm từ
有名
yǒu míng

nổi tiếng; được biết đến

Cụm từ
游民改造
yóu mín gǎi zào

cải tạo người vô gia cư

Cụm từ
幽默
yōu mò

(từ mượn) hài hước; hài hước

Cụm từ
油墨
yóu mò

mực in

Cụm từ
幽默感
yōu mò gǎn

khiếu hài hước

Cụm từ
柚木
yòu mù

cây bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis); bưởi chùm; bưởi Đông phương

Cụm từ
游牧
yóu mù

du mục; di chuyển tìm đồng cỏ; đi lang thang như dân du mục

Cụm từ