Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
有耐久力
yǒu nài jiǔ lì

bền bỉ

Cụm từ
有奶就是娘
yǒu nǎi jiù shì niáng

xem 有奶便是娘[you3 nai3 bian4 shi4 niang2]

Cụm từ
有能力
yǒu néng lì

có năng lực

Cụm từ
幼年
yòu nián

thời thơ ấu; thuở nhỏ

Cụm từ
有年
yǒu nián

nhiều năm

Cụm từ
有年头
yǒu nián tou

rất nhiều năm; rất lâu

Cụm từ
优尼科
Yōu ní kē

Unocal (công ty dầu khí Mỹ)

Cụm từ
铀浓缩
yóu nóng suō

làm giàu uranium

Cụm từ
优诺牌
Yōu nuò pái

Uno (trò chơi bài)

Cụm từ
幼女
yòu nǚ

bé gái

Cụm từ
犹女
yóu nǚ

cháu gái (cách gọi cũ)

Cụm từ
右派
yòu pài

(chính trị) cánh hữu; phái hữu; người theo cánh hữu

Cụm từ
右派分子
yòu pài fèn zǐ

phần tử cánh hữu

Cụm từ
有排面
yǒu pái miàn

(từ mới) (thông tục) phô trương; hào nhoáng; ấn tượng

Cụm từ
酉牌时分
yǒu pái shí fēn

5-7 chiều

Cụm từ
优盘
yōu pán

ổ USB

Cụm từ
油泡
yóu pào

xào; bọt nổi lên trong dầu khi chiên

Cụm từ
幽僻
yōu pì

hẻo lánh; yên tĩnh và xa xôi; tối tăm và xa vời

Cụm từ
诱骗
yòu piàn

dụ dỗ; lừa gạt; lừa đảo; nhử mồi

Cụm từ
邮票
yóu piào

tem (bưu chính); Lượng từ: 枚[mei2], 張|张[zhang1]

Cụm từ
右撇子
yòu piě zi

người thuận tay phải

Cụm từ
有屁快放
yǒu pì kuài fàng

nói ra đi!; nói toẹt ra!

Cụm từ
邮品
yóu pǐn

vật phẩm do bưu điện phát hành và được nhà sưu tập sưu tầm (tem, bưu thiếp, phong bì ngày đầu tiên, v.v.)

Cụm từ
油泼扯面
yóu pō chě miàn

món mì sợi to, dạng dải, phổ biến ở Thiểm Tây, còn được gọi là 𰻞𰻞麵|𰻝𰻝面[biang2 biang2 mian4]

Cụm từ
有谱
yǒu pǔ

có kế hoạch; biết mình đang làm gì

Cụm từ
有谱儿
yǒu pǔ r

biến thể er hoá của 有譜|有谱[you3 pu3]

Cụm từ
尤其
yóu qí

đặc biệt; đặc biệt là

Cụm từ
油气
yóu qì

dầu khí

Cụm từ
油漆
yóu qī

sơn dầu; sơn; bôi sơn; LT:層|层[ceng2]

Cụm từ
有钱
yǒu qián

khá giả; giàu có

Cụm từ