Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
有空儿
yǒu kòng r

biến thể er hoá của 有空|有空[you3 kong4]

Cụm từ
优酷
Yōu kù

Youku, nền tảng lưu trữ video của Trung Quốc

Cụm từ
油库
yóu kù

kho nhiên liệu; trạm nhiên liệu

Cụm từ
有亏职守
yǒu kuī zhí shǒu

(bị kết tội) sao nhãng nhiệm vụ

Cụm từ
有苦说不出
yǒu kǔ shuō bu chū

có nỗi khổ không thể nói ra; (thường dùng sau câu 啞巴吃黃連|哑巴吃黄连[ya3 ba5 chi1 huang2 lian2])

Cụm từ
有赖
yǒu lài

(của một kết quả) phụ thuộc vào; đòi hỏi; chỉ có thể đạt được bằng cách

Cụm từ
由来
yóu lái

nguồn gốc

Cụm từ
又来了
yòu lái le

Lại nữa rồi

Cụm từ
有赖于
yǒu lài yú

xem 有賴|有赖[you3 lai4]

Cụm từ
游览
yóu lǎn

đi tham quan; đi du lịch; tham quan; LT:次[ci4]

Cụm từ
游览区
yóu lǎn qū

khu du lịch; khu tham quan

Cụm từ
有劳
yǒu láo

(lịch sự) cảm ơn vì đã giúp đỡ (dùng khi nhờ vả hoặc sau khi nhận được sự giúp đỡ)

Cụm từ
游乐
yóu lè

giải trí; sự tiêu khiển

Cụm từ
游乐场
yóu lè chǎng

sân chơi

Cụm từ
有棱有角
yǒu léng yǒu jiǎo

(về hình dạng) sắc nét và rõ ràng; (về người) có chính kiến rõ ràng

Cụm từ
有了胎
yǒu le tāi

mang thai; mang đứa trẻ

Cụm từ
游乐园
yóu lè yuán

công viên giải trí

Cụm từ
有利
yǒu lì

có lợi; thuận lợi

Cụm từ
有力
yǒu lì

mạnh mẽ; có lực; sôi nổi

Cụm từ
有理
yǒu lǐ

hợp lý; chính đáng; đúng; (toán) hữu tỉ

Cụm từ
游历
yóu lì

du lịch; đi du lịch

Cụm từ
游离
yóu lí

tách rời; trôi đi; rời khỏi (tập thể); thành phần tự do

Cụm từ
有脸
yǒu liǎn

nghĩa đen: có mặt; có uy tín; được tôn trọng; có gan (ví dụ: hỏi điều gì đó quá đáng); có lá gan; không biết xấu hổ

Cụm từ
优良
yōu liáng

tốt; đẹp; hạng nhất

Cụm từ
油亮
yóu liàng

bóng láng; sáng bóng

Cụm từ
有两下子
yǒu liǎng xià zi

có kỹ năng thực sự; biết rõ việc của mình

Cụm từ
有良心
yǒu liáng xīn

có lương tâm

Cụm từ
由怜生爱
yóu lián shēng ài

nảy sinh tình yêu với ai đó từ thương hại họ

Cụm từ
有联系
yǒu lián xì

có kết nối; có liên quan

Cụm từ
有料
yǒu liào

ấn tượng

Cụm từ