Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
引诱
yǐn yòu

bắt ép (ai đó làm điều xấu); dụ dỗ (vào bẫy); quyến rũ

Cụm từ
隐忧
yǐn yōu

mối lo ngại bí mật; nỗi lo riêng

Cụm từ
印鱼
yìn yú

cá ép (Echeneis naucrates)

Cụm từ
引语
yǐn yǔ

trích dẫn

Cụm từ
淫欲
yín yù

dục vọng

Cụm từ
淫雨
yín yǔ

mưa quá nhiều

Cụm từ
茵芋
yīn yù

Skimmia japonica

Cụm từ
银鱼
yín yú

cá trắng phương Đông; cá nhỏ mảnh màu bạc trắng, ví dụ: Galaxias maculatus và Salangichthys microdon

Cụm từ
阴雨
yīn yǔ

u ám và mưa

Cụm từ
阴郁
yīn yù

u ám

Cụm từ
隐喻
yǐn yù

phép ẩn dụ

Cụm từ
隐语
yǐn yǔ

ngôn ngữ bí mật; từ mã

Cụm từ
霪雨
yín yǔ

biến thể của 淫雨[yin2 yu3]

Cụm từ
音域
yīn yù

quãng giọng; khoảng âm (âm nhạc)

Cụm từ
因缘
yīn yuán

cơ hội; duyên phận; mối quan hệ tiền định; (Phật giáo) nhân duyên chính và phụ; chuỗi nhân quả

Cụm từ
夤缘
yín yuán

nịnh bợ; thăng tiến sự nghiệp bằng cách xu nịnh

Cụm từ
姻缘
yīn yuán

một cuộc hôn nhân do số phận định sẵn

Cụm từ
银元
yín yuán

bạc nén (tiền tệ trước đây); cũng viết 銀圓|银圆; đô la bạc

Cụm từ
银圆
yín yuán

bạc phẳng (tiền xu trước đây); cũng viết 銀元|银元; đô la bạc

Cụm từ
隐约
yǐn yuē

mơ hồ; nhạt nhòa; không rõ ràng

Cụm từ
音乐
yīn yuè

âm nhạc; LT:張|张[zhāng],曲[qǔ],段[duàn]

Cụm từ
音乐电视
yīn yuè diàn shì

Music Television MTV

Cụm từ
音乐光碟
yīn yuè guāng dié

đĩa CD nhạc

Cụm từ
音乐会
yīn yuè huì

buổi hòa nhạc; LT:場|场[chang3]

Cụm từ
音乐家
yīn yuè jiā

nhạc sĩ

Cụm từ
音乐节
yīn yuè jié

lễ hội âm nhạc

Cụm từ
音乐剧
yīn yuè jù

(sân khấu, điện ảnh) nhạc kịch

Cụm từ
隐约其辞
yǐn yuē qí cí

lời nói mập mờ; dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng

Cụm từ
音乐厅
yīn yuè tīng

phòng hòa nhạc; khán phòng

Cụm từ
音乐学
yīn yuè xué

âm nhạc học

Cụm từ