音乐音樂 yīn yuè 音乐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 音乐 trong tiếng Việt âm nhạc; LT:張|张[zhāng],曲[qǔ],段[duàn] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan