音乐厅
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
音乐厅
phòng hòa nhạc; khán phòng
Giản thể音乐厅
Phồn thể音樂廳
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng