Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
隐写术
yǐn xiě shù

kỹ thuật giấu tin

Cụm từ
印信
yìn xìn

con dấu chính thức; con dấu có hiệu lực pháp lý

Cụm từ
引信
yǐn xìn

kíp nổ

Cụm từ
音信
yīn xìn

tin nhắn

Cụm từ
印行
yìn xíng

in ấn và phát hành; xuất bản

Cụm từ
淫行
yín xíng

hành vi phóng đãng hoặc dâm ô; hành vi ngoại tình

Cụm từ
银杏
yín xìng

cây bạch quả (cây có lá hình quạt và hạt màu vàng); cây rẻ quạt

Cụm từ
阴性
yīn xìng

âm tính; nữ tính

Cụm từ
隐形
yǐn xíng

vô hình

Cụm từ
隐性
yǐn xìng

ẩn, tiềm ẩn; lặn (gen)

Cụm từ
隐性基因
yǐn xìng jī yīn

gen lặn

Cụm từ
隐姓埋名
yǐn xìng mái míng

che giấu danh tính; sống ẩn danh

Cụm từ
隐形眼镜
yǐn xíng yǎn jìng

kính áp tròng; LT:隻|只[zhi1],副[fu4]

Cụm từ
引信系统
yǐn xìn xì tǒng

hệ thống kíp nổ

Cụm từ
银熊奖
Yín xióng jiǎng

Gấu Bạc, giải thưởng tại Liên hoan phim quốc tế Berlin

Cụm từ
银胸阔嘴鸟
yín xiōng kuò zuǐ niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi ngực bạc (Serilophus lunatus)

Cụm từ
隐修
yǐn xiū

đời sống tu hành

Cụm từ
隐修士
yǐn xiū shì

tu sĩ (Cơ Đốc)

Cụm từ
隐修院
yǐn xiū yuàn

tu viện (Cơ Đốc); đan viện

Cụm từ
引叙
yǐn xù

lời nói gián tiếp (trong ngữ pháp)

Cụm từ
殷墟
Yīn xū

Ân Khư, di tích thành phố Ân Thương 殷商 tại An Dương 安陽|安阳 ở tỉnh Hà Nam, một di sản thế giới

Cụm từ
阴虚
yīn xū

thiếu âm 陰|阴[yin1] (Đông y)

Cụm từ
淫穴
yín xué

âm hộ; lồn; âm đạo

Cụm từ
隐血
yǐn xuè

máu ẩn (trong y học, máu trong phân do xuất huyết nội)

Cụm từ
因循
yīn xún

tiếp tục thói quen cũ; tiếp tục như trước; trì hoãn

Cụm từ
音讯
yīn xùn

thư; tin tức; tin nhắn; thông tin; liên lạc

Cụm từ
喑哑
yīn yǎ

khàn; khản tiếng

Cụm từ
引言
yǐn yán

lời nói đầu; giới thiệu

Cụm từ
银燕
yín yàn

én bạc; máy bay (cách gọi thân mật)

Cụm từ
饮宴
yǐn yàn

tiệc yến; tiệc tối; tiệc rượu; tiệc linh đình

Cụm từ