引诱引誘 yǐn yòu 引诱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 引诱 trong tiếng Việt bắt ép (ai đó làm điều xấu); dụ dỗ (vào bẫy); quyến rũ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan