Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
隐衷
yǐn zhōng

một bí mật; điều không nên nói với ai; thông tin bảo mật

Cụm từ
鄞州
Yín zhōu

quận Yinzhou của thành phố Ningbo 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
银州
Yín zhōu

quận Ngân Châu của thành phố Thiết Lĩnh 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
鄞州区
Yín zhōu qū

quận Yinzhou của thành phố Ningbo 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
银州区
Yín zhōu qū

quận Ngân Châu của thành phố Thiết Lĩnh 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
因子
yīn zǐ

nhân tố; đặc điểm (di truyền); (toán) thừa số; ước số

Cụm từ
引子
yǐn zi

phần mở đầu; sơ lược; lời mở

Cụm từ
银子
yín zi

tiền; bạc

Cụm từ
印子钱
yìn zi qián

cho vay nặng lãi; khoản vay lãi suất cao (thời trước)

Cụm từ
吲唑
yǐn zuò

indazol (hóa học) (từ mượn)

Cụm từ
银座
Yín zuò

Ginza (khu ở Tokyo)

Cụm từ
遗鸥
yí ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển di tích (Ichthyaetus relictus)

Cụm từ
一排
yī pái

hàng

Cụm từ
一派谎言
yī pài huǎng yán

một mớ dối trá

Cụm từ
一派胡言
yī pài hú yán

một đống lời vô nghĩa

Cụm từ
一旁
yī páng

để sang một bên; ở bên cạnh

Cụm từ
一盘棋
yī pán qí

(bóng) tình hình tổng thể

Cụm từ
以偏概全
yǐ piān gài quán

(nghĩa đen) lấy một phần làm toàn bộ; khái quát hóa

Cụm từ
一瞥
yī piē

liếc nhìn; nhìn thoáng qua

Cụm từ
一品
yī pǐn

tuyệt vời; hạng nhất; (quan chức thời phong kiến) cấp bậc cao nhất

Cụm từ
夷平
yí píng

san phẳng; phá huỷ hoàn toàn

Cụm từ
一品锅
yī pǐn guō

món ăn gồm nhiều loại thịt và rau được xếp trong nồi đất có nước dùng; món lẩu

Cụm từ
一品红
yī pǐn hóng

cây trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)

Cụm từ
异频雷达收发机
yì pín léi dá shōu fā jī

máy đáp ứng; thiết bị điện tử phản hồi mã vô tuyến

Cụm từ
一贫如洗
yī pín rú xǐ

không một xu dính túi

Cụm từ
一颦一笑
yī pín yī xiào

mỗi cái nhíu mày và mỗi nụ cười

Cụm từ
艺圃
Yì Pǔ

Vườn Nghệ Thuật ở Tô Châu, Giang Tô

Cụm từ
伊普西隆
yī pǔ xī lóng

epsilon (chữ cái Hy Lạp Εε)

Cụm từ
一气
yī qì

một mạch; liền một hơi; trong một khoảng thời gian; kết bè kết phái

Cụm từ
一起
yī qǐ

ở cùng một nơi; cùng nhau; với; tổng cộng (tổng số)

Cụm từ