Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
音乐学院
yīn yuè xué yuàn

học viện âm nhạc; nhạc viện

Cụm từ
音乐院
yīn yuè yuàn

nhạc viện; trường cao đẳng âm nhạc

Cụm từ
音乐之声
Yīn yuè zhī shēng

The Sound of Music, nhạc kịch Broadway (1959) và phim đoạt giải Oscar (1965)

Cụm từ
氤氲
yīn yūn

(văn học) (khói, sương) dày đặc; đậm đặc

Cụm từ
阴云
yīn yún

mây đen

Cụm từ
音韵
yīn yùn

âm nhạc; vần điệu và nhịp điệu; thanh mẫu, 音[yin1], và vận mẫu và thanh điệu, 韻|韵[yun4], của một chữ Hán; âm vị

Cụm từ
音韵学
yīn yùn xué

ngữ âm học tiếng Trung (cũng liên quan đến vần trong thơ ca)

Cụm từ
阴宅
yīn zhái

(thuật phong thủy) mộ

Cụm từ
印章
yìn zhāng

con dấu; ấn; dấu; LT:方[fang1]

Cụm từ
引着
yǐn zháo

châm lửa; đốt cháy

Cụm từ
阴招
yīn zhāo

mánh khóe bẩn thỉu

Cụm từ
银针
yín zhēn

kim bạc (loại kim nhỏ dùng trong châm cứu)

Cụm từ
印证
yìn zhèng

xác nhận; chứng thực; xác minh; bằng chứng; chứng cứ

Cụm từ
引征
yǐn zhēng

trích dẫn; dẫn chứng; tham khảo

Cụm từ
引证
yǐn zhèng

trích dẫn; trích dẫn làm chứng

Cụm từ
印制
yìn zhì

in ấn; sản xuất (ấn phẩm)

Cụm từ
因之
yīn zhī

vì lý do này

Cụm từ
银制
yín zhì

làm bằng bạc

Cụm từ
银质
yín zhì

làm bằng bạc

Cụm từ
阴骘
yīn zhì

hành động từ thiện được thực hiện trong bí mật; việc tốt ẩn giấu

Cụm từ
阴鸷
yīn zhì

hiểm ác; xảo quyệt

Cụm từ
音值
yīn zhí

giá trị âm thanh

Cụm từ
音质
yīn zhì

âm sắc; chất lượng âm; thanh âm

Cụm từ
印制电路
yìn zhì diàn lù

mạch in

Cụm từ
印制电路板
yìn zhì diàn lù bǎn

bảng mạch in

Cụm từ
银质奖
yín zhì jiǎng

huy chương bạc

Cụm từ
印支绿鹊
Yìn - Zhī lǜ què

(loài chim ở Trung Quốc) chim khách lục Đông Dương (Cissa hypoleuca)

Cụm từ
寅支卯粮
yín zhī mǎo liáng

xem 寅吃卯糧|寅吃卯粮[yin2 chi1 mao3 liang2]

Cụm từ
印支期
Yìn Zhī qī

kỷ Indo-Trung Hoa (địa chất); chu kỳ tạo núi Indosini

Cụm từ
引种
yǐn zhòng

(nông nghiệp) trồng một giống đã được giới thiệu

Cụm từ