Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
音乐会音樂會

yīn yuè huì

音乐会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 音乐会 trong tiếng Việt

buổi hòa nhạc; LT:場|场[chang3]

Tra từ liên quan