Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
音乐学音樂學

yīn yuè xué

音乐学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 音乐学 trong tiếng Việt

âm nhạc học

Tra từ liên quan