Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
银鱼銀魚

yín yú

银鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 银鱼 trong tiếng Việt

  1. cá trắng phương Đông
  2. cá nhỏ mảnh màu bạc trắng, ví dụ: Galaxias maculatus và Salangichthys microdon
Tra từ liên quan