Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐语隱語

yǐn yǔ

隐语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐语 trong tiếng Việt

  1. ngôn ngữ bí mật
  2. từ mã
Tra từ liên quan