Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
行省
xíng shěng

tỉnh (cũ)

Cụm từ
性生活
xìng shēng huó

đời sống tình dục

Cụm từ
形声字
xíng shēng zì

chữ hình thanh

Cụm từ
幸甚至哉
xìng shèn zhì zāi

tràn ngập niềm vui (câu trích từ thơ của Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1])

Cụm từ
刑事
xíng shì

hình sự; thuộc về hình pháp

Cụm từ
型式
xíng shì

loại; mẫu; phiên bản; phong cách

Cụm từ
姓氏
xìng shì

họ

Cụm từ
幸事
xìng shì

điều may mắn; cơ hội may mắn

Cụm từ
形势
xíng shì

hoàn cảnh; tình hình; địa hình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
形式
xíng shì

bề ngoài; hình thức; hình dáng; Lượng từ: 個|个[ge4]

Cụm từ
性事
xìng shì

tình dục

Cụm từ
省事
xǐng shì

hiểu chuyện; sâu sắc; (cổ) xử lý công việc hành chính

Cụm từ
省视
xǐng shì

thăm hỏi; kiểm tra

Cụm từ
兴师
xīng shī

điều động quân đội; gửi quân; động viên lực lượng

Cụm từ
行事
xíng shì

thực hiện; xử lý; hành vi; hành động; tác phong

Cụm từ
行使
xíng shǐ

thực hiện (một quyền lợi, v.v.)

Cụm từ
行驶
xíng shǐ

di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)

Cụm từ
兴师动众
xīng shī dòng zhòng

huy động lực lượng lớn; kéo theo số lượng lớn người tham gia (thực hiện một nhiệm vụ)

Cụm từ
刑事犯
xíng shì fàn

tội phạm hình sự

Cụm từ
刑事犯罪
xíng shì fàn zuì

hành vi phạm tội hình sự

Cụm từ
形式发票
xíng shì fā piào

hóa đơn chiếu lệ

Cụm từ
刑事法庭
xíng shì fǎ tíng

tòa án hình sự

Cụm từ
刑事法院
xíng shì fǎ yuàn

tòa án hình sự

Cụm từ
醒世恒言
Xǐng shì Héng yán

"Tỉnh Thế Hằng Ngôn", tuyển tập truyện ngắn bạch thoại của Phùng Mộng Long 馮夢龍|冯梦龙[Feng2 Meng4 long2] xuất bản năm 1627

Cụm từ
形式化
xíng shì huà

sự chính thức hóa; được chính thức hóa

Cụm từ
刑事警察
xíng shì jǐng chá

cảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sự

Cụm từ
刑事警察局
Xíng shì Jǐng chá jú

Cục Điều tra Hình sự

Cụm từ
刑事局
Xíng shì jú

Cục Điều tra Hình sự (CIB)

Cụm từ
刑事拘留
xíng shì jū liú

tạm giam hình sự; giam giữ hình sự

Cụm từ
行事历
xíng shì lì

lịch; lịch trình

Cụm từ