Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性事

xìng shì

性事 là gì?

性事 [xìng shì] có nghĩa là tình dục.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性事 trong tiếng Việt

tình dục

Cách đọc và ghi nhớ 性事

性事 được đọc là xìng shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tình dục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan