Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行使

xíng shǐ

行使 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行使 trong tiếng Việt

thực hiện (một quyền lợi, v.v.)

Tra từ liên quan