行使
thực hiện (một quyền lợi, v.v.)
thực hiện (một quyền lợi, v.v.)
行使 thường mang nghĩa “thực hiện (một quyền lợi, v.v.)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 行使, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thực thi quyền lực
›行凶xíng xiōngtội phạm bạo lực; thực hiện hành vi bạo lực (hành hung hoặc giết người)
›行事xíng shìthực hiện; xử lý; hành vi; hành động; tác phong
›行令xíng lìngra lệnh; bắt ai đó uống trong trò chơi uống rượu
›行人径xíng rén jìnglối đi bộ
›行侠仗义xíng xiá zhàng yìhành hiệp trượng nghĩa
›行人xíng rénngười đi bộ; khách bộ hành; người qua đường; quan chức phụ trách sắp xếp yết kiến hoàng đế
›行事历xíng shì lìlịch; lịch trình
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.