Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
刑天
Xíng tiān

Hình Thiên, người anh hùng không đầu trong thần thoại Trung Quốc bị Hoàng Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4] chém đầu

Cụm từ
星条旗
xīng tiáo qí

Stars and Stripes, quốc kỳ của Hoa Kỳ

Cụm từ
形同
xíng tóng

tương đương với; giống như

Cụm từ
形同陌路
xíng tóng mò lù

trở nên xa lạ

Cụm từ
性同一性障碍
xìng tóng yī xìng zhàng ài

rối loạn nhận dạng giới

Cụm từ
兴头
xìng tou

hứng thú mãnh liệt; tập trung chú ý

Cụm từ
行头
xíng tou

trang phục của một người; bộ đồ; trang phục diễn viên

Cụm từ
星头啄木鸟
xīng tóu zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến lùn đầu xám (Dendrocopos canicapillus)

Cụm từ
星图
xīng tú

bản đồ sao

Cụm từ
星团
xīng tuán

cụm sao

Cụm từ
信管
xìn guǎn

kíp nổ (cho thuốc nổ); kíp nổ

Cụm từ
新冠肺炎
xīn guān fèi yán

COVID-19, bệnh do virus corona được xác định năm 2019

Cụm từ
新古典
xīn gǔ diǎn

tân cổ điển

Cụm từ
新古典主义
xīn gǔ diǎn zhǔ yì

chủ nghĩa tân cổ điển

Cụm từ
新规
xīn guī

quy tắc mới

Cụm từ
新贵
xīn guì

người mới giàu; người mới nổi; người mới được bổ nhiệm

Cụm từ
刑网
xíng wǎng

lưới pháp luật; cánh tay dài của pháp luật

Cụm từ
兴亡
xīng wáng

thịnh suy; trỗi dậy và sụp đổ

Cụm từ
兴旺
xīng wàng

thịnh vượng; phát đạt; phồn vinh; phát triển mạnh

Cụm từ
兴旺发达
xīng wàng fā dá

thịnh vượng và phát triển; hưng thịnh

Cụm từ
行万里路胜读万卷书
xíng wàn lǐ lù shèng dú wàn juǎn shū

đi một vạn dặm hơn đọc một vạn quyển sách

Cụm từ
性玩物
xìng wán wù

đồ chơi tình dục; món đồ chơi tình dục

Cụm từ
兴味
xìng wèi

hứng thú; sở thích

Cụm từ
行为
xíng wéi

hành động; cách cư xử; hành vi; hoạt động

Cụm từ
行为数据
xíng wéi shù jù

dữ liệu hành vi (tiếp thị)

Cụm từ
行为准则
xíng wéi zhǔn zé

quy tắc ứng xử; tiêu chuẩn hành vi

Cụm từ
行为主义
xíng wéi zhǔ yì

chủ nghĩa hành vi

Cụm từ
兴文
Xīng wén

huyện Xingwen ở Yibin 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

Cụm từ
行文
xíng wén

phong cách viết (trang trọng); gửi công văn chính thức

Cụm từ
兴文县
Xīng wén xiàn

huyện Xingwen ở Yibin 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

Cụm từ