Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
星期
xīng qī

tuần; LT:個|个[ge4]; ngày trong tuần; Chủ nhật

Cụm từ
兴起
xīng qǐ

nổi lên; phát sinh; nảy nở; bị kích thích; trở nên thịnh hành

Cụm từ
行乞
xíng qǐ

ăn xin; xin bố thí

Cụm từ
行期
xíng qī

ngày khởi hành

Cụm từ
行千里路,读万卷书
xíng qiān lǐ lù , dú wàn juàn shū

xem 行萬里路,讀萬卷書|行万里路,读万卷书[xing2 wan4 li3 lu4 , du2 wan4 juan4 shu1]

Cụm từ
行窃
xíng qiè

trộm; cướp

Cụm từ
行箧
xíng qiè

va li du lịch

Cụm từ
星期二
Xīng qī èr

Thứ Ba

Cụm từ
性器官
xìng qì guān

cơ quan sinh dục

Cụm từ
星期几
xīng qī jǐ

ngày nào trong tuần

Cụm từ
星期六
Xīng qī liù

Thứ Bảy

Cụm từ
性侵
xìng qīn

tấn công tình dục

Cụm từ
省亲
xǐng qīn

thăm cha mẹ

Cụm từ
性侵犯
xìng qīn fàn

tấn công tình dục; lạm dụng tình dục

Cụm từ
性情
xìng qíng

bản chất; tính khí

Cụm từ
兴庆区
Xīng qìng qū

khu Xingqing của thành phố Yinchuan 銀川市|银川市[Yin2 chuan1 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
性侵害
xìng qīn hài

tấn công tình dục (pháp luật)

Cụm từ
性器期
xìng qì qī

giai đoạn phallic (tâm lý học)

Cụm từ
星期日
Xīng qī rì

chủ nhật; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
星期三
Xīng qī sān

thứ Tư

Cụm từ
星期四
Xīng qī sì

Thứ Năm

Cụm từ
星期天
Xīng qī tiān

Chủ Nhật; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
刑求
xíng qiú

bức cung bằng tra tấn

Cụm từ
星球
xīng qiú

thiên thể (ví dụ: hành tinh, vệ tinh,...); thiên thể

Cụm từ
星球大战
Xīng qiú Dà zhàn

Chiến tranh giữa các vì sao

Cụm từ
星期五
Xīng qī wǔ

Thứ Sáu

Cụm từ
星期一
Xīng qī yī

thứ Hai

Cụm từ
兴趣
xìng qù

hứng thú (mong muốn biết về gì đó); hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
星群
xīng qún

(thiên văn) mảng sao

Cụm từ
性取向
xìng qǔ xiàng

xu hướng tình dục

Cụm từ