Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
省事

xǐng shì

省事 là gì?

省事 [xǐng shì] có nghĩa là hiểu chuyện; sâu sắc; (cổ) xử lý công việc hành chính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 省事 trong tiếng Việt

  1. hiểu chuyện
  2. sâu sắc
  3. (cổ) xử lý công việc hành chính

Cách đọc và ghi nhớ 省事

省事 được đọc là xǐng shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiểu chuyện; sâu sắc; (cổ) xử lý công việc hành chính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan