Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行事历行事曆

xíng shì lì

行事历 là gì?

行事历 [xíng shì lì] có nghĩa là lịch; lịch trình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行事历 trong tiếng Việt

  1. lịch
  2. lịch trình

Cách đọc và ghi nhớ 行事历

行事历 được đọc là xíng shì lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lịch; lịch trình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan