Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
形式化

xíng shì huà

形式化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 形式化 trong tiếng Việt

sự chính thức hóa; được chính thức hóa

Tra từ liên quan