Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
刑事审判庭
xíng shì shěn pàn tíng

tòa án hình sự

Cụm từ
刑事诉讼法
xíng shì sù sòng fǎ

tố tụng hình sự

Cụm từ
兴师问罪
xīng shī wèn zuì

phái quân trừng phạt; (nghĩa bóng) chỉ trích kịch liệt

Cụm từ
形势严峻
xíng shì yán jùn

đang trong tình trạng nghiêm trọng; tình hình căng thẳng

Cụm từ
行使职权
xíng shǐ zhí quán

thực thi quyền lực

Cụm từ
形式主义
xíng shì zhǔ yì

Chủ nghĩa hình thức (nghệ thuật)

Cụm từ
行尸走肉
xíng shī zǒu ròu

xác sống; zombie; người sống chỉ vì vật chất

Cụm từ
星术
xīng shù

chiêm tinh

Cụm từ
杏树
xìng shù

cây mơ

Cụm từ
行书
xíng shū

chữ hành; lối chữ bán hành (phong cách thư pháp Trung Quốc)

Cụm từ
行署
xíng shǔ

văn phòng hành chính

Cụm từ
兴衰
xīng shuāi

thịnh vượng và suy tàn (của một vương quốc); thăng trầm

Cụm từ
性熟存
xìng shú cún

sự thân mật tình dục

Cụm từ
形似
xíng sì

tương tự về hình dáng và diện mạo

Cụm từ
惺忪
xīng sōng

mắt mơ màng; (văn học) dao động; không quyết đoán; (văn học) tỉnh táo; ý thức; sáng suốt

Cụm từ
惺松
xīng sōng

biến thể của 惺忪[xing1 song1]

Cụm từ
型态
xíng tài

hình thức; hình dạng; loại; phong cách; mẫu

Cụm từ
形态
xíng tài

hình dạng; hình thức; mô hình; hình thái

Cụm từ
邢台
Xíng tái

Hình Đài, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc; cũng là huyện Hình Đài

Cụm từ
形态发生素
xíng tài fā shēng sù

morphogen

Cụm từ
邢台市
Xíng tái shì

Hình Đài, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc

Cụm từ
邢台县
Xíng tái xiàn

huyện Hình Đài ở Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ
形态学
xíng tài xué

morphology (trong sinh học hoặc ngôn ngữ học)

Cụm từ
刑堂
xíng táng

phòng tra tấn

Cụm từ
行唐
Xíng táng

huyện Xingtang ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
行唐县
Xíng táng xiàn

huyện Xingtang ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
形体
xíng tǐ

hình dáng; thể chất; hình thức và cấu trúc

Cụm từ
星体
xīng tǐ

thiên thể (hành tinh, vệ tinh, v.v.)

Cụm từ
兴替
xīng tì

thăng trầm

Cụm từ
行体
xíng tǐ

xem 行書|行书[xing2 shu1]

Cụm từ