Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
细胞毒性
xì bāo dú xìng

độc tính tế bào

Cụm từ
细胞分裂
xì bāo fēn liè

phân chia tế bào

Cụm từ
细胞骨架
xì bāo gǔ jià

bộ xương tế bào (của tế bào)

Cụm từ
细胞核
xì bāo hé

nhân tế bào

Cụm từ
细胞膜
xì bāo mó

màng tế bào

Cụm từ
细胞培养
xì bāo péi yǎng

nuôi cấy tế bào

Cụm từ
细胞培养器
xì bāo péi yǎng qì

thiết bị nuôi cấy tế bào

Cụm từ
细胞破碎
xì bāo pò suì

(biotechnology) phá vỡ tế bào

Cụm từ
细胞器
xì bāo qì

bào quan

Cụm từ
细胞器官
xì bāo qì guān

bào quan

Cụm từ
细胞融合
xì bāo róng hé

hợp nhất tế bào

Cụm từ
细胞色素
xì bāo sè sù

cytochrome

Cụm từ
细胞生物学
xì bāo shēng wù xué

sinh học tế bào

Cụm từ
细胞外液
xì bāo wài yè

dịch ngoại bào

Cụm từ
细胞学
xì bāo xué

tế bào học

Cụm từ
细胞因子
xì bāo yīn zǐ

cytokine

Cụm từ
细胞质
xì bāo zhì

tế bào chất

Cụm từ
细胞周期
xì bāo zhōu qī

chu kỳ tế bào

Cụm từ
西北
xī běi

tây bắc

Cụm từ
西北部
Xī běi bù

phần tây bắc

Cụm từ
西北大学
Xī běi Dà xué

Đại học Northwest

Cụm từ
西北方
xī běi fāng

hướng tây bắc; tây bắc

Cụm từ
西北工业大学
Xī běi Gōng yè Dà xué

Đại học Công nghiệp Tây Bắc

Cụm từ
西北航空公司
Xī běi Háng kōng Gōng sī

Hãng hàng không Northwest

Cụm từ
西北农林科技大学
Xī běi Nóng lín Kē jì Dà xué

Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc

Cụm từ
西北雨
xī běi yǔ

mưa dông (Đài Loan)

Cụm từ
西边
xī biān

phía tây; bên phía tây; phần phía tây; về phía tây của

Cụm từ
西边儿
xī biān r

biến thể er hoá của 西邊|西边[xi1 bian1]

Cụm từ
惜别
xī bié

lưu luyến khi chia tay

Cụm từ
喜饼
xǐ bǐng

bánh cưới, bánh được nhà trai tặng cho gia đình cô dâu khi đính hôn

Cụm từ