Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
虾夷葱
xiā yí cōng

hẹ

Cụm từ
下一代
xià yī dài

thế hệ tiếp theo

Cụm từ
下一个
xià yī ge

cái tiếp theo

Cụm từ
下阴
xià yīn

bộ phận sinh dục

Cụm từ
下营
Xià yíng

thị trấn Hsiaying ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
下意识
xià yì shí

tâm thức tiềm ẩn

Cụm từ
吓一跳
xià yī tiào

giật mình; làm cho ai sợ hãi; sợ muốn chết

Cụm từ
夏邑县
Xià yì xiàn

huyện Hạ Ấp ở Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam

Cụm từ
狭义相对论
xiá yì xiāng duì lùn

thuyết tương đối hẹp

Cụm từ
下一页
xià yī yè

trang kế tiếp

Cụm từ
下议院
xià yì yuàn

viện dưới (của cơ quan lập pháp); hạ viện; Viện Thứ dân

Cụm từ
下议院议员
xià yì yuàn yì yuán

Thành viên Quốc hội (MP) (Chính trị Anh)

Cụm từ
下一站
xià yī zhàn

điểm dừng tiếp theo (của xe buýt, v.v.)

Cụm từ
下游
xià yóu

hạ lưu (của sông); mức thấp hơn; tầng lớp thấp hơn; xuôi dòng

Cụm từ
虾油
xiā yóu

nước sốt tôm

Cụm từ
下狱
xià yù

bỏ tù

Cụm từ
下雨
xià yǔ

trời mưa

Cụm từ
夏禹
Xià Yǔ

xem 大禹[Da4 Yu3]

Cụm từ
下院
xià yuàn

hạ viện (của quốc hội)

Cụm từ
下月
xià yuè

tháng sau

Cụm từ
下崽
xià zǎi

(động vật) sinh con; đẻ con

Cụm từ
下载
xià zǎi

tải xuống; cũng đọc là [xia4 zai4]

Cụm từ
下葬
xià zàng

chôn cất; an táng

Cụm từ
下闸
xià zhá

hạ cổng xả nước; cổng xả

Cụm từ
狭窄
xiá zhǎi

hẹp

Cụm từ
下诏
xià zhào

ban hành chiếu chỉ

Cụm từ
夏正民
Xià Zhèng mín

Justice Michael Hartmann (1944-), thẩm phán Tòa án Tối cao Hồng Kông

Cụm từ
下肢
xià zhī

chi dưới

Cụm từ
夏至
Xià zhì

Hạ Chí, một trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 21 tháng Sáu đến 6 tháng Bảy

Cụm từ
辖制
xiá zhì

kiểm soát

Cụm từ