Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
惨毒
cǎn dú

tàn nhẫn; độc ác

Cụm từ
残毒
cán dú

sự tàn ác

Cụm từ
蚕蛾
cán é

ngài tằm Trung Quốc (Bombyx mori)

Cụm từ
参访团
cān fǎng tuán

đoàn đại biểu

Cụm từ
残废
cán fèi

dị dạng; tàn tật

Cụm từ
苍白
cāng bái

nhợt nhạt; xanh xao

Cụm từ
苍白色
cāng bái sè

nhợt nhạt; xanh xao; trắng bệnh

Cụm từ
苍白无力
cāng bái wú lì

nhợt nhạt và yếu ớt; không có sức

Cụm từ
藏宝箱
cáng bǎo xiāng

rương kho báu

Cụm từ
苍背山雀
cāng bèi shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông lưng xám (Parus cinereus)

Cụm từ
苍苍
cāng cāng

màu xám tro; rộng lớn và mờ ảo; phát triển mạnh

Cụm từ
藏藏掖掖
cáng cáng yē yē

che giấu

Cụm từ
仓储
cāng chǔ

lưu trữ trong kho

Cụm từ
仓促
cāng cù

đột ngột; vội vã

Cụm từ
仓卒
cāng cù

biến thể của 倉促|仓促[cang1 cu4]

Cụm từ
仓猝
cāng cù

biến thể của 倉促|仓促[cang1 cu4]

Cụm từ
苍翠
cāng cuì

xanh tươi

Cụm từ
藏躲
cáng duǒ

ẩn nấp; che giấu

Cụm từ
残羹
cán gēng

thức ăn thừa

Cụm từ
残羹剩饭
cán gēng shèng fàn

thức ăn thừa từ bữa ăn; nghĩa bóng: tàn tích do người khác để lại

Cụm từ
苍耳
cāng ěr

ké đầu ngựa Siberia (thực vật)

Cụm từ
舱房
cāng fáng

khoang (của máy bay hoặc tàu)

Cụm từ
仓敷
Cāng fū

Kurashiki, thành phố ở tỉnh Okayama 岡山縣|冈山县[Gang1 shan1 xian4], Nhật Bản

Cụm từ
仓庚
cāng gēng

chim vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)

Cụm từ
鸧鹒
cāng gēng

biến thể của 倉庚|仓庚[cang1 geng1]

Cụm từ
苍狗
cāng gǒu

(ví von) sự thay đổi khó lường của thế giới; điềm xấu

Cụm từ
仓惶
cāng huáng

biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]

Cụm từ
仓皇
cāng huáng

hoảng loạn; hốt hoảng

Cụm từ
仓黄
cāng huáng

biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]

Cụm từ
苍惶
cāng huáng

biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]

Cụm từ