Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
仓山区
Cāng shān Qū

Cangshan, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
藏身
cáng shēn

ẩn nấp; đi lẩn trốn; tìm nơi ẩn náu

Cụm từ
藏身处
cáng shēn chù

nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn; nơi trú ẩn

Cụm từ
苍生
cāng shēng

(khu vực) cây cối mọc; người dân thường

Cụm từ
苍生涂炭
cāng shēng tú tàn

dân chúng trong cảnh lầm than

Cụm từ
藏身之处
cáng shēn zhī chù

nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn

Cụm từ
仓鼠
cāng shǔ

chuột hamster

Cụm từ
藏书
cáng shū

sưu tầm sách; bộ sưu tập sách

Cụm từ
藏书票
cáng shū piào

nhãn sách

Cụm từ
苍天
cāng tiān

bầu trời

Cụm từ
苍头燕雀
cāng tóu yàn què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ thông má xám (Fringilla coelebs)

Cụm từ
参股
cān gǔ

tham gia cổ phần (tài chính)

Cụm từ
参观
cān guān

tham quan; đi dạo quanh; thăm

Cụm từ
餐馆
cān guǎn

nhà hàng; Lượng từ: 家[jia1]

Cụm từ
舱外活动
cāng wài huó dòng

hoạt động ngoài tàu vũ trụ

Cụm từ
仓位
cāng wèi

(logistics) vị trí lưu trữ; nơi lưu trữ hàng hóa; (tài chính) vị thế

Cụm từ
舱位
cāng wèi

chỗ trong khoang; giường khoang; ghế khoang

Cụm từ
苍梧
Cāng wú

huyện Thương Ngô ở Ngô Châu 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
苍梧县
Cāng wú xiàn

huyện Thương Ngô ở Ngô Châu 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
苍溪
Cāng xī

huyện Thương Khê ở Quảng Nguyên 廣元|广元[Guang3 yuan2], Tứ Xuyên

Cụm từ
沧县
Cāng xiàn

huyện Thương ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Cụm từ
仓鸮
cāng xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú lợn (Tyto alba)

Cụm từ
苍溪县
Cāng xī xiàn

huyện Thương Khê ở Quảng Nguyên 廣元|广元[Guang3 yuan2], Tứ Xuyên

Cụm từ
藏掖
cáng yē

cố gắng che giấu; nơi ẩn nấp

Cụm từ
苍蝇
cāng ying

con ruồi; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
苍鹰
cāng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng bắc (Accipiter gentilis)

Cụm từ
苍蝇老虎
cāng ying lǎo hǔ

(thông tục) nhện nhảy (loài lao vào ruồi nhà, do đó có tên tiếng Trung)

Cụm từ
苍蝇拍
cāng ying pāi

vỉ đập ruồi

Cụm từ
苍蝇座
Cāng ying zuò

Musca (chòm sao)

Cụm từ
苍郁
cāng yù

xanh tươi và um tùm

Cụm từ