Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苍惶蒼惶

cāng huáng

苍惶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苍惶 trong tiếng Việt

biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]

Tra từ liên quan