Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苍白色蒼白色

cāng bái sè

苍白色 là gì?

苍白色 [cāng bái sè] có nghĩa là nhợt nhạt; xanh xao; trắng bệnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苍白色 trong tiếng Việt

  1. nhợt nhạt
  2. xanh xao
  3. trắng bệnh

Cách đọc và ghi nhớ 苍白色

苍白色 được đọc là cāng bái sè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhợt nhạt; xanh xao; trắng bệnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan