舱房 là gì?
舱房 [cāng fáng] có nghĩa là khoang (của máy bay hoặc tàu).
Nghĩa của từ 舱房 trong tiếng Việt
khoang (của máy bay hoặc tàu)
Cách đọc và ghi nhớ 舱房
舱房 được đọc là cāng fáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoang (của máy bay hoặc tàu)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .