Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苍耳蒼耳

cāng ěr

苍耳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苍耳 trong tiếng Việt

ké đầu ngựa Siberia (thực vật)

Tra từ liên quan