Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
财长
cái zhǎng

kế toán trưởng; người đứng đầu tài chính; bộ trưởng tài chính

Cụm từ
猜着
cāi zháo

đoán đúng

Cụm từ
采证
cǎi zhèng

thu thập chứng cứ

Cụm từ
财政
cái zhèng

tài chính (công); thuộc về tài chính

Cụm từ
财政部
Cái zhèng bù

Bộ Tài chính

Cụm từ
财政部长
cái zhèng bù zhǎng

bộ trưởng Bộ Tài chính

Cụm từ
财政大臣
cái zhèng dà chén

bộ trưởng tài chính

Cụm từ
财政年度
cái zhèng nián dù

năm tài chính; năm tài khóa (ví dụ: từ tháng Tư đến tháng Ba, cho mục đích thuế)

Cụm từ
才智
cái zhì

khả năng và trí tuệ

Cụm từ
采脂
cǎi zhī

lấy nhựa cây

Cụm từ
采制
cǎi zhì

thu thập và chế biến (thảo dược, v.v.); (phóng viên) thu thập tài liệu và biên soạn (bản tin đã ghi)

Cụm từ
材质
cái zhì

kết cấu gỗ; chất lượng vật liệu; vật liệu (mà cái gì đó được làm)

Cụm từ
裁制
cái zhì

may mặc; làm quần áo

Cụm từ
裁纸机
cái zhǐ jī

máy xén giấy; máy cắt giấy

Cụm từ
蔡志忠
Cài Zhì zhōng

Thái Chí Trung (1948-), họa sĩ truyện tranh nổi tiếng người Đài Loan, chuyên về kể lại các tác phẩm kinh điển Trung Hoa

Cụm từ
采种
cǎi zhǒng

thu thập hạt giống

Cụm từ
猜中
cāi zhòng

đoán đúng; tìm ra đáp án đúng

Cụm từ
采珠
cǎi zhū

lặn tìm ngọc trai

Cụm từ
财主
cái zhǔ

người giàu; phú ông

Cụm từ
彩妆
cǎi zhuāng

trang điểm; mỹ phẩm

Cụm từ
采珠人
Cǎi zhū rén

The Pearl Fishers, vở opera năm 1863 của Georges Bizet 比才[Bi4 cai2]

Cụm từ
才子
cái zǐ

học giả tài năng

Cụm từ
菜籽
cài zǐ

hạt rau; hạt cải dầu

Cụm từ
擦肩而过
cā jiān ér guò

lướt qua; đi ngang qua (ai đó); (bóng) bỏ lỡ (cơ hội, nguy hiểm v.v.); thoát chết trong gang tấc

Cụm từ
擦亮
cā liàng

đánh bóng

Cụm từ
擦掠
cā lüè

chạm qua; sượt qua; cào

Cụm từ
擦抹
cā mǒ

lau chùi

Cụm từ
惨案
cǎn àn

vụ thảm sát; bi kịch; LT:起[qi3]

Cụm từ
残奥
Cán Ào

Thế vận hội Paralympic; giống như Thế vận hội Paralympic 殘奧會|残奥会[Can2 Ao4 hui4]

Cụm từ
残奥会
Cán Ào huì

Thế vận hội Paralympic

Cụm từ