Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苍狗蒼狗

cāng gǒu

苍狗 là gì?

苍狗 [cāng gǒu] có nghĩa là (ví von) sự thay đổi khó lường của thế giới; điềm xấu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苍狗 trong tiếng Việt

  1. (ví von) sự thay đổi khó lường của thế giới
  2. điềm xấu

Cách đọc và ghi nhớ 苍狗

苍狗 được đọc là cāng gǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(ví von) sự thay đổi khó lường của thế giới; điềm xấu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan