Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
补体
bǔ tǐ

bổ thể (trong huyết thanh)

Cụm từ
不调和
bù tiáo hé

mâu thuẫn

Cụm từ
补贴
bǔ tiē

trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp; bổ sung (lương,...); phúc lợi

Cụm từ
不体面
bù tǐ miàn

không có vẻ đứng đắn hoặc tôn trọng; đáng xấu hổ

Cụm từ
不停
bù tíng

không ngừng

Cụm từ
不听命
bù tīng mìng

không vâng lời

Cụm từ
不提也罢
bù tí yě bà

tốt nhất không nên nhắc đến; bỏ qua; đừng bận tâm; đừng nói về nó nữa

Cụm từ
不同
bù tóng

khác; riêng biệt; không giống

Cụm từ
不通
bù tōng

bị tắc; bị chặn; không thể đi qua; không có lý; lập luận không logic

Cụm từ
不同寻常
bù tóng xún cháng

khác thường; không bình thường

Cụm từ
埠头
bù tóu

bến tàu; bến cảng

Cụm từ
捕头
bǔ tóu

cảnh sát viên

Cụm từ
不透明
bù tòu míng

mờ đục

Cụm từ
不透气
bù tòu qì

kín khí

Cụm từ
不透水
bù tòu shuǐ

chống nước; không thấm nước; không thấm

Cụm từ
不图
bù tú

không mưu cầu (gì đó); không mong đợi (gì đó); (văn học) không ngờ tới

Cụm từ
不妥
bù tuǒ

không thỏa đáng; không thích hợp

Cụm từ
布托
Bù tuō

Bhutto (tên); Zulfikar Ali Bhutto (1928-1979), tổng thống Pakistan 1971-1979 bị hành quyết bởi Tướng Muhammad Zia-ul-Haq; Benazzir Bhutto (1953-2007), hai lần làm thủ tướng…

Cụm từ
布拖
Bù tuō

huyện Butuo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
布拖县
Bù tuō xiàn

huyện Butuo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
不妥协
bù tuǒ xié

không thỏa hiệp

Cụm từ
不吐气
bù tǔ qì

không bật hơi

Cụm từ
不外
bù wài

không nằm ngoài phạm vi; không gì hơn là

Cụm từ
不外乎
bù wài hū

không gì khác ngoài

Cụm từ
不外露
bù wài lù

không lộ ra; bị che khuất

Cụm từ
不枉
bù wǎng

không uổng phí

Cụm từ
不完全归纳推理
bù wán quán guī nà tuī lǐ

suy luận quy nạp không hoàn chỉnh

Cụm từ
不完全叶
bù wán quán yè

lá không hoàn chỉnh

Cụm từ
不完全中立
bù wán quán zhōng lì

trung lập không hoàn toàn

Cụm từ
不完善
bù wán shàn

không hoàn thiện

Cụm từ