Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不透气不透氣

bù tòu qì

不透气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不透气 trong tiếng Việt

kín khí

Tra từ liên quan