Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
不舒服
bù shū fu

không khỏe; cảm thấy ốm; cảm thấy không thoải mái; khó chịu

Cụm từ
补税
bǔ shuì

nộp thuế đã trốn; nộp thuế quá hạn

Cụm từ
不顺
bù shùn

không thuận lợi; bất lợi

Cụm từ
不说自明
bù shuō zì míng

không cần nói cũng rõ; hiển nhiên; tự bản thân đã rõ

Cụm từ
捕鼠器
bǔ shǔ qì

bẫy chuột

Cụm từ
不舒适
bù shū shì

không thoải mái

Cụm từ
不死不休
bù sǐ bù xiū

chiến đấu đến hơi thở cuối cùng

Cụm từ
不死心
bù sǐ xīn

không chịu từ bỏ; không cam lòng

Cụm từ
不死药
bù sǐ yào

thuốc trường sinh

Cụm từ
不送
bù sòng

đừng tiễn tôi

Cụm từ
布松布拉
Bù sōng bù lā

Bujumbura, thủ đô của Burundi (Đài Loan)

Cụm từ
不送气
bù sòng qì

không bật hơi

Cụm từ
不俗
bù sú

ấn tượng; khác thường

Cụm từ
不速
bù sù

khách không mời mà đến; sự xuất hiện bất ngờ; sự hiện diện không mong muốn

Cụm từ
不算
bù suàn

không tính; không đếm; không được xem là; không có trọng lượng

Cụm từ
不速而至
bù sù ér zhì

đến mà không mời; khách không ngờ tới; sự hiện diện không mong muốn

Cụm từ
不遂
bù suì

thất bại; không thành công; không được như ý muốn

Cụm từ
不碎玻璃
bù suì bō li

kính an toàn hoặc kính chống vỡ

Cụm từ
不随大流
bù suí dà liú

không theo đám đông; đi ngược dòng

Cụm từ
不随意
bù suí yì

không có ý thức; không tự nguyện

Cụm từ
不随意肌
bù suí yì jī

cơ không tự chủ

Cụm từ
不速之客
bù sù zhī kè

khách không mời hoặc không ngờ tới

Cụm từ
步态
bù tài

dáng đi; bước đi

Cụm từ
补胎
bǔ tāi

sửa lốp xe

Cụm từ
不太好
bù tài hǎo

không quá tốt; không được khỏe lắm

Cụm từ
步态蹒跚
bù tài pán shān

đi loạng choạng

Cụm từ
补胎片
bǔ tāi piàn

miếng vá lốp xe (để sửa thủng)

Cụm từ
逋逃薮
bū táo sǒu

nơi ẩn náu cho kẻ trốn chạy

Cụm từ
不特
bù tè

không những

Cụm từ
不题
bù tí

chúng tôi sẽ không nói thêm về điều đó (dùng như số nhiều tác giả)

Cụm từ