不同
khác; riêng biệt; không giống
khác; riêng biệt; không giống
不同 thường mang nghĩa “khác”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 不同 cùng cụm 与众不同 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nổi bật giữa đám đông (thành ngữ)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.khác biệt ở một mức độ nào đó (thành ngữ)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.hoàn toàn khác biệt
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.khác thường
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khác thường; không bình thường
›不吉bù jíkhông may; một điềm xấu; điềm gở
›不合体统bù hé tǐ tǒngkhông đúng với lễ nghi; xúc phạm; thiếu chuẩn mực; hành vi không chấp nhận được
›不名一文bù míng yī wénkhông một xu dính túi; không một đồng nào
›不合理bù hé lǐkhông hợp lý
›不名一钱bù míng yī qiánkhông một xu dính túi
›不合时宜bù hé shí yíkhông phù hợp với tư duy hiện tại; lỗi thời; không phù hợp với dịp đó
›不合作bù hé zuòkhông hợp tác
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.