补贴補貼 bǔ tiē 补贴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 补贴 trong tiếng Việt trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp; bổ sung (lương,...); phúc lợi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan