Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补体補體

bǔ tǐ

补体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补体 trong tiếng Việt

bổ thể (trong huyết thanh)

Tra từ liên quan