Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不听命不聽命

bù tīng mìng

不听命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不听命 trong tiếng Việt

không vâng lời

Tra từ liên quan