Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不图不圖

bù tú

不图 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不图 trong tiếng Việt

  1. không mưu cầu (gì đó)
  2. không mong đợi (gì đó)
  3. (văn học) không ngờ tới
Tra từ liên quan