Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不透水

bù tòu shuǐ

不透水 là gì?

不透水 [bù tòu shuǐ] có nghĩa là chống nước; không thấm nước; không thấm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不透水 trong tiếng Việt

  1. chống nước
  2. không thấm nước
  3. không thấm

Cách đọc và ghi nhớ 不透水

不透水 được đọc là bù tòu shuǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống nước; không thấm nước; không thấm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan