Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布托

Bù tuō

布托 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布托 trong tiếng Việt

Bhutto (tên); Zulfikar Ali Bhutto (1928-1979), tổng thống Pakistan 1971-1979 bị hành quyết bởi Tướng Muhammad Zia-ul-Haq; Benazzir Bhutto (1953-2007), hai lần làm thủ tướng Pakistan 1988-1990 và 1993-1996

Tra từ liên quan