不停
không ngừng
không ngừng
不停 thường mang nghĩa “không ngừng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不停, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người không làm điều sai trái thì không sợ tiếng gõ cửa trong đêm; bạn có thể yên tâm với lương tâm trong sạch
›不做声bù zuò shēnggiữ im lặng; không nói một lời
›不备bù bèikhông chuẩn bị; mất cảnh giác
›不偏斜bù piān xiékhông nghiêng về một bên; không thiên vị; công bằng
›不伤脾胃bù shāng pí wèinghĩa đen: không tổn hại lá lách hoặc dạ dày; nghĩa bóng: điều gì đó không nghiêm trọng
›不偏不倚bù piān bù yǐcông bằng; không thiên vị; không thiên lệch; chính xác
›不仅bù jǐnkhông chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
›不仅仅bù jǐn jǐnkhông chỉ; không chỉ là
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.