Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捕头捕頭

bǔ tóu

捕头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捕头 trong tiếng Việt

cảnh sát viên

Tra từ liên quan