布拖
huyện Butuo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên
huyện Butuo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Butuo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía…
›布朗Bù lǎngBrown (tên); Gordon Brown (1951-), chính trị gia Vương quốc Anh, thủ tướng 2007-2010
›布拉戈维申斯克Bù lā gē wéi shēn sī kèBlagoveshchensk, thành phố Nga giáp biên giới Trung Quốc, trung tâm hành chính của tỉnh Amur 阿穆爾州|阿穆尔州[A1…
›布拉迪斯拉发Bù lā dí sī lā fāBratislava
›布拉萨市Bù lā sà shìBrazzaville, thủ đô của Congo (Đài Loan)
›布控bù kòngtriển khai giám sát; đặt dưới giám sát
›布拉索夫Bù lā suǒ fūBraşov, Romania
›布斐bù fěi(từ mượn) tiệc buffet
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.