Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布拖

Bù tuō

布拖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布拖 trong tiếng Việt

huyện Butuo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Tra từ liên quan