Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
不合作
bù hé zuò

không hợp tác

Cụm từ
补花
bǔ huā

đính hoa văn

Cụm từ
不怀好意
bù huái hǎo yì

có ý đồ xấu; có ý định độc hại

Cụm từ
步话机
bù huà jī

bộ đàm

Cụm từ
不欢而散
bù huān ér sàn

chia tay trong xung khắc; (cuộc họp v.v.) kết thúc trong bất hòa

Cụm từ
不遑
bù huáng

không có thời gian (làm gì đó)

Cụm từ
不划算
bù huá suàn

không đáng; không hiệu quả về chi phí; không có lãi; quá đắt

Cụm từ
不讳
bù huì

không che giấu gì; qua đời; mất

Cụm từ
补回
bǔ huí

bù đắp; bồi thường

Cụm từ
不惑
bù huò

không nghi ngờ; tự tin hoàn toàn; bốn mươi tuổi

Cụm từ
捕获
bǔ huò

bắt; bắt giữ; tóm được

Cụm từ
补货
bǔ huò

bổ sung hàng; bổ sung tồn kho

Cụm từ
不及
bù jí

không đạt; kém hơn; quá muộn

Cụm từ
不吉
bù jí

không may; một điềm xấu; điềm gở

Cụm từ
不羁
bù jī

ngổ ngáo; không bị kiềm chế

Cụm từ
不计
bù jì

không quan tâm; không tính đến

Cụm từ
簿籍
bù jí

sổ sách kế toán; sổ đăng ký; hồ sơ

Cụm từ
簿记
bù jì

ghi sổ sách kế toán

Cụm từ
补给
bǔ jǐ

cung cấp; bổ sung; bổ sung lại

Cụm từ
补集
bǔ jí

phần bù của một tập hợp

Cụm từ
不佳
bù jiā

không tốt

Cụm từ
不加
bù jiā

không; không có; không

Cụm từ
卜甲
bǔ jiǎ

mai rùa dùng để bói

Cụm từ
布加迪
Bù jiā dí

Bugatti (tên gọi); Bugatti Automobiles S.A.S. (công ty ô tô Pháp)

Cụm từ
不加拘束
bù jiā jū shù

không bị hạn chế

Cụm từ
布加勒斯特
Bù jiā lè sī tè

Bucharest, thủ đô của Romania

Cụm từ
不加理睬
bù jiā lǐ cǎi

mà không cân nhắc đúng mức; phớt lờ; bỏ qua

Cụm từ
不见
bù jiàn

không gặp; không thấy; đã biến mất; đang mất tích

Cụm từ
布建
bù jiàn

mở rộng dần (cung cấp dịch vụ, mạng lưới, v.v.) ra khu vực rộng hơn; triển khai

Cụm từ
部件
bù jiàn

bộ phận; linh kiện

Cụm từ